阉羊 yān yáng·yêm dương Hán Việt: yêm dương · Pinyin: yān yáng Tổng quan cừu thiến Cấu tạo: 閹 (yêm) + 羊 (dương)Pinyinyān yángHán Việtyêm dươngTừ loạidanhCấu tạo閹 + 羊 · yêm + dương nghĩa thành phần: yêm + dương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cừu thiếnBiên soạn wether M:²zhīEngCihui 閹羊 ānyáng n. wether M:²zhīĐứcHandedict Hammel (S, Zool) Từ liên quan Gần nghĩa羊乘 · 羊倌 · 羊僧 · 羊城 · 羊头 · 羊奶 · 羊工 · 羊年