閹羊 yān yáng · yêm dương Hán Việt: yêm dương · Pinyin: yān yáng Tổng quan cừu thiến Cấu tạo: 閹 (yêm) + 羊 (dương)Pinyinyān yángHán Việtyêm dươngCấu tạo閹 + 羊 · yêm + dương nghĩa thành phần: yêm + dương Nghĩa ViệtCihui cừu thiếnEngCihui 閹羊 ānyáng n. wether M:²zhī