閶閽

chāng hūn xương hôn

Hán Việt: xương hôn · Pinyin: chāng hūn

Tổng quan

Cấu tạo: (xương) + (hôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指宫门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指宫门。