鬩侮 xì wǔ · huých vũ Hán Việt: huých vũ · Pinyin: xì wǔ Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 侮 (vũ)Pinyinxì wǔHán Việthuých vũCấu tạo鬩 + 侮 · huých + vũ nghĩa thành phần: huých + vũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内争外侮。Tân Hoa Tự Điển 1.内争外侮。