阋侮

xì wǔhuých vũ

Hán Việt: huých vũ · Pinyin: xì wǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内争外侮。

Cấu tạo: 鬩 (huých) + 侮 (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.内争外侮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

侮弄 · 侮慢 · 侮蔑 · 侮辱 · 侮骂 · 鬩牆 · 侮1. · 侮2.