鬩牆 xì qiáng · huých tường Hán Việt: huých tường · Pinyin: xì qiáng Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 牆 (tường)Pinyinxì qiángHán Việthuých tườngCấu tạo鬩 + 牆 · huých + tường nghĩa thành phần: huých + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阋墙"。EngCihui 鬩牆 ìqiáng id. <wr.> quarrel within the family