鬩很

xì hěn huých ngận

Hán Việt: huých ngận · Pinyin: xì hěn

Tổng quan

Cấu tạo: (huých) + (ngận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 争讼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.争讼。