阋蹄

xì tíhuých đề

Hán Việt: huých đề · Pinyin: xì tí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.薄而小。

Cấu tạo: 鬩 (huých) + 蹄 (đề)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.薄而小。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蹄兔 · 蹄印 · 蹄声 · 蹄子 · 蹄爪 · 蹄筋 · 蹄铁 · 蹄髈