鬩蹄 xì tí · huých đề Hán Việt: huých đề · Pinyin: xì tí Tổng quan Cấu tạo: 鬩 (huých) + 蹄 (đề)Pinyinxì tíHán Việthuých đềCấu tạo鬩 + 蹄 · huých + đề nghĩa thành phần: huých + đề Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 薄而小。Tân Hoa Tự Điển 1.薄而小。