閽人

hūn rén hôn nhân

Hán Việt: hôn nhân · Pinyin: hūn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?人"; 周官名,掌晨昏启闭宫门; 后世通称守门人为阍人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?人"。 2.周官名,掌晨昏启闭宫门。 3.后世通称守门人为阍人。

Eng

  • Cihui 閽人 ūnrén n. <trad.> doorman; gatekeeper M:ge/¹míng