閽侍 hūn shì · hôn thị Hán Việt: hôn thị · Pinyin: hūn shì Tổng quan Cấu tạo: 閽 (hôn) + 侍 (thị)Pinyinhūn shìHán Việthôn thịCấu tạo閽 + 侍 · hôn + thị nghĩa thành phần: hôn + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守门的奴仆。Tân Hoa Tự Điển 1.守门的奴仆。