閽寺

hūn sì hôn tự

Hán Việt: hôn tự · Pinyin: hūn sì

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (tự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阍人和寺人。古代宫中掌管门禁的官; 指宦官; 豪贵之家的守门人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.阍人和寺人。古代宫中掌管门禁的官。 2.指宦官。 3.豪贵之家的守门人。