閽略 hūn lüè · hôn lược Hán Việt: hôn lược · Pinyin: hūn lüè Tổng quan Cấu tạo: 閽 (hôn) + 略 (lược)Pinyinhūn lüèHán Việthôn lượcCấu tạo閽 + 略 · hôn + lược nghĩa thành phần: hôn + lược Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.忽略;原谅。阍,用同"忽"。