閽者

hôn giả

Hán Việt: hôn giả

Tổng quan

Cấu tạo: (hôn) + (giả)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 閽者 ūnzhě n. <wr.> 1. gatekeeper 2. janitor M:ge/¹míng/²wèi