閽闥 hūn tà · hôn thát Hán Việt: hôn thát · Pinyin: hūn tà Tổng quan Cấu tạo: 閽 (hôn) + 闥 (thát)Pinyinhūn tàHán Việthôn thátCấu tạo閽 + 闥 · hôn + thát nghĩa thành phần: hôn + thát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 门户。Tân Hoa Tự Điển 1.门户。