閻親 yán qīn · diêm thân Hán Việt: diêm thân · Pinyin: yán qīn Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 親 (thân)Pinyinyán qīnHán Việtdiêm thânCấu tạo閻 + 親 · diêm + thân nghĩa thành phần: diêm + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家乡的亲戚。Tân Hoa Tự Điển 1.家乡的亲戚。