閻妻 yán qī · diêm thê Hán Việt: diêm thê · Pinyin: yán qī Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 妻 (thê)Pinyinyán qīHán Việtdiêm thêCấu tạo閻 + 妻 · diêm + thê nghĩa thành phần: diêm + thê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 美貌的妻子。Tân Hoa Tự Điển 1.美貌的妻子。