閻術 yán shù · diêm thuật Hán Việt: diêm thuật · Pinyin: yán shù Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 術 (thuật)Pinyinyán shùHán Việtdiêm thuậtCấu tạo閻 + 術 · diêm + thuật nghĩa thành phần: diêm + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 里巷。Tân Hoa Tự Điển 1.里巷。