閻浮 yán fú · diêm phù Hán Việt: diêm phù · Pinyin: yán fú Tổng quan Cấu tạo: 閻 (diêm) + 浮 (phù)Pinyinyán fúHán Việtdiêm phùCấu tạo閻 + 浮 · diêm + phù nghĩa thành phần: diêm + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"阎扶"。梵语的音译,大树名; 阎浮提的省称。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阎扶"。梵语的音译,大树名。 2.阎浮提的省称。