閼伯 è bó · át bá Hán Việt: át bá · Pinyin: è bó Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 伯 (bá)Pinyinè bóHán Việtát báCấu tạo閼 + 伯 · át + bá nghĩa thành phần: át + bá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代人名◇用为商星的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.古代人名◇用为商星的别称。