阏伽井 át già tỉnh Hán Việt: át già tỉnh Tổng quan át già tỉnh (雜名)汲閼伽水之井。☸ Cấu tạo: 阏 (át) + 伽 (già) + 井 (tỉnh)Hán Việtát già tỉnhCấu tạo阏 + 伽 + 井 · át + già + tỉnh nghĩa thành phần: át + già + tỉnh Nghĩa ViệtCihui át già tỉnh (雜名)汲閼伽水之井。☸