阏伽棚 át già bằng Hán Việt: át già bằng Tổng quan át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸ Cấu tạo: 阏 (át) + 伽 (già) + 棚 (bằng)Hán Việtát già bằngCấu tạo阏 + 伽 + 棚 · át + già + bằng nghĩa thành phần: át + già + bằng Nghĩa ViệtCihui át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸