阏伽棚

át già bằng

Hán Việt: át già bằng

Tổng quan

át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸

Cấu tạo: (át) + (già) + (bằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui át già bằng (物名)載閼伽器之棚。☸