阏制 è zhì·át chế Hán Việt: át chế · Pinyin: è zhì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.遏制。 Cấu tạo: 閼 (át) + 制 (chế)Pinyinè zhìHán Việtát chếCấu tạo閼 + 制 · át + chế nghĩa thành phần: át + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.遏制。 Từ liên quan Gần nghĩa制丝 · 制件 · 制伏 · 制住 · 制作 · 制使 · 制假 · 制備