阏塞

è sāiát tắc

Hán Việt: át tắc · Pinyin: è sāi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.阻断,闭塞。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

壅塞。漢.趙曄《吳越春秋.越王無余外傳》:「帝堯之時,遭洪水滔滔天下沉漬,九州閼塞,四瀆壅閉。」

Cấu tạo: 閼 (át) + 塞 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 閼塞 sāi v. block/stop up

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.阻断,闭塞。

Eng

  • Cihui 閼塞 sāi v. block/stop up
  • Tần suất từ 閼塞 sāi v. block/stop up

Từ liên quan

Gần nghĩa

塞上 · 塞伦 · 塞住 · 塞倫 · 塞入 · 塞北 · 塞外 · 塞子