閼壅 è yōng · át ủng Hán Việt: át ủng · Pinyin: è yōng Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 壅 (ủng)Pinyinè yōngHán Việtát ủngCấu tạo閼 + 壅 · át + ủng nghĩa thành phần: át + ủng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓阻滞,不能推行。Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻滞,不能推行。