阏壅

è yōngát ủng

Hán Việt: át ủng · Pinyin: è yōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓阻滞,不能推行。

Cấu tạo: 閼 (át) + 壅 (ủng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓阻滞,不能推行。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壅土 · 壅塞 · 壅水 · 壅蔽 · 壅閉 · 閼伽 · 閼氏 · 阏氏