閼抑

è yì át ức

Hán Việt: át ức · Pinyin: è yì

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (ức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抑制。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抑制。