閼蓬 è péng · át bồng Hán Việt: át bồng · Pinyin: è péng Tổng quan Cấu tạo: 閼 (át) + 蓬 (bồng)Pinyinè péngHán Việtát bồngCấu tạo閼 + 蓬 · át + bồng nghĩa thành phần: át + bồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"阏逢"。