閼逢

è féng át phùng

Hán Việt: át phùng · Pinyin: è féng

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (phùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阏蓬"; 十干中"甲"的别称,用以纪年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阏蓬"。 2.十干中"甲"的别称,用以纪年。