闡幽
xiển u
Hán Việt: xiển u · Pinyin: chǎn yōu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使幽深隐藏的显露出来。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使幽深隐藏的显露出来。
Eng
- Cihui 闡幽 hǎnyōu v.o. expound hidden points or meanings
Hán Việt: xiển u · Pinyin: chǎn yōu