阐示

chǎn shìxiển kì

Hán Việt: xiển kì · Pinyin: chǎn shì

Tổng quan

minh họa

Cấu tạo: 闡 (xiển) + 示 (kì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 minh họa
  • Tần suất từ minh họa

Eng

  • Cihui to demonstrate
  • Tần suất từ to demonstrate

Từ liên quan

Gần nghĩa

示下 · 示众 · 示例 · 示复 · 示好 · 示威 · 示寂 · 示導