闡示

chǎn shì xiển kì

Hán Việt: xiển kì · Pinyin: chǎn shì

Tổng quan

minh họa

Cấu tạo: (xiển) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui minh họa

Eng

  • CC-CEDICT to demonstrate
  • Cihui to demonstrate