闡示 chǎn shì · xiển kì Hán Việt: xiển kì · Pinyin: chǎn shì Tổng quan minh họa Cấu tạo: 闡 (xiển) + 示 (kì)Pinyinchǎn shìHán Việtxiển kìCấu tạo闡 + 示 · xiển + kì nghĩa thành phần: xiển + kì Nghĩa ViệtCihui minh họaEngCC-CEDICT to demonstrateCihui to demonstrate