闡究 xiển cứu Hán Việt: xiển cứu Tổng quan Cấu tạo: 闡 (xiển) + 究 (cứu)Hán Việtxiển cứuCấu tạo闡 + 究 · xiển + cứu nghĩa thành phần: xiển + cứu Nghĩa EngCihui 闡究 hǎnjiū v. study and expound