闌單

lán dān lan đan

Hán Việt: lan đan · Pinyin: lán dān

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"阑殚"。疲软委顿貌; 破碎貌; 唐代的一种刑具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"阑殚"。疲软委顿貌。 2.破碎貌。 3.唐代的一种刑具。