阑头

lán tóulan đầu

Hán Việt: lan đầu · Pinyin: lán tóu

Tổng quan

khung cửa

Cấu tạo: 闌 (lan) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao lam
  • Biên soạn lintel; architrave

Eng

  • Cihui lintel; architrave

Từ liên quan

Gần nghĩa

头一 · 头七 · 头上 · 头人 · 头份 · 头伏 · 头位 · 头像