闌得 lán dé · lan đắc Hán Việt: lan đắc · Pinyin: lán dé Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 得 (đắc)Pinyinlán déHán Việtlan đắcCấu tạo闌 + 得 · lan + đắc nghĩa thành phần: lan + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拾到;捡到。Tân Hoa Tự Điển 1.拾到;捡到。