闌散 lán sàn · lan tán Hán Việt: lan tán · Pinyin: lán sàn Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 散 (tán)Pinyinlán sànHán Việtlan tánCấu tạo闌 + 散 · lan + tán nghĩa thành phần: lan + tán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 消沉;衰减; 冷落; 窘困,艰难。Tân Hoa Tự Điển 1.消沉;衰减。 2.冷落。 3.窘困,艰难。