阑槛

lán jiànlan hạm

Hán Việt: lan hạm · Pinyin: lán jiàn

Tổng quan

hàng rào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栏杆。

Cấu tạo: 闌 (lan) + 檻 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay vịn
  • Cihui xem 闌檻
  • Cihui 阑槛
  • Biên soạn railing; banisters M:²dào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栏杆。

Eng

  • Cihui railing; fence; banisters

Đức

  • Handedict Geländer, Balustrade, Reling (auch 栏槛) (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 阑入 · 阑出 · 阑头 · 阑尾 · 阑干 · 阑殚