阑殚

lán dānlan đàn

Hán Việt: lan đàn · Pinyin: lán dān

Tổng quan

mệt mỏi và kiệt sức

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"阑单"。

Cấu tạo: 闌 (lan) + 殫 (đàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mệt mỏi kiệt sức
  • Biên soạn v.p. tired and exhausted

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"阑单"。

Eng

  • Cihui tired and exhausted

Từ liên quan

Gần nghĩa

殚力 · 殚心 · 殚残 · 殚竭 · 殚闷 · 阑入 · 阑出 · 阑头