闌縱 lán zòng · lan túng Hán Việt: lan túng · Pinyin: lán zòng Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 縱 (túng)Pinyinlán zòngHán Việtlan túngCấu tạo闌 + 縱 · lan + túng nghĩa thành phần: lan + túng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散放。不加约束。Tân Hoa Tự Điển 1.散放。不加约束。