闌道

lán dào lan đạo

Hán Việt: lan đạo · Pinyin: lán dào

Tổng quan

Cấu tạo: (lan) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时书籍﹑笺纸等四周的框线; 拦路;挡路。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时书籍﹑笺纸等四周的框线。 2.拦路;挡路。