闌遮 lán zhē · lan già Hán Việt: lan già · Pinyin: lán zhē Tổng quan Cấu tạo: 闌 (lan) + 遮 (già)Pinyinlán zhēHán Việtlan giàCấu tạo闌 + 遮 · lan + già nghĩa thành phần: lan + già Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹遮拦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹遮拦。