闃其

qù qí khuých kì

Hán Việt: khuých kì · Pinyin: qù qí

Tổng quan

Cấu tạo: (khuých) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 断绝的样子; 寂静冷落貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.断绝的样子。 2.寂静冷落貌。