闃如 qù rú · khuých như Hán Việt: khuých như · Pinyin: qù rú Tổng quan Cấu tạo: 闃 (khuých) + 如 (như)Pinyinqù rúHán Việtkhuých nhưCấu tạo闃 + 如 · khuých + như nghĩa thành phần: khuých + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 空虚貌; 寂静貌。Tân Hoa Tự Điển 1.空虚貌。 2.寂静貌。