闃爾

qù ěr khuých nhĩ

Hán Việt: khuých nhĩ · Pinyin: qù ěr

Tổng quan

Cấu tạo: (khuých) + (nhĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"閴尔"; 寂静貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"閴尔"。 2.寂静貌。