闃滅

qù miè khuých diệt

Hán Việt: khuých diệt · Pinyin: qù miè

Tổng quan

Cấu tạo: (khuých) + (diệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"閴灭"; 消失,不复存在。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"閴灭"。 2.消失,不复存在。