闊葉
khoát diệp
Hán Việt: khoát diệp · Pinyin: kuò yè
Tổng quan
lá rộng (cây)
Nghĩa
Việt
- Cihui lá rộng (cây)
Eng
- CC-CEDICT broad-leaved (tree)
- Cihui broad-leaved (tree)
Hán Việt: khoát diệp · Pinyin: kuò yè
lá rộng (cây)