闊客 kuò kè · khoát khách Hán Việt: khoát khách · Pinyin: kuò kè Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 客 (khách)Pinyinkuò kèHán Việtkhoát kháchCấu tạo闊 + 客 · khoát + khách nghĩa thành phần: khoát + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指有钱财的客人。Tân Hoa Tự Điển 1.指有钱财的客人。