闊懷

kuò huái khoát hoài

Hán Việt: khoát hoài · Pinyin: kuò huái

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 久别的怀念; 胸怀宽广。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.久别的怀念。 2.胸怀宽广。