闊悰 kuò cóng · khoát tông Hán Việt: khoát tông · Pinyin: kuò cóng Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 悰 (tông)Pinyinkuò cóngHán Việtkhoát tôngCấu tạo闊 + 悰 · khoát + tông nghĩa thành phần: khoát + tông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久别而生的怀念。Tân Hoa Tự Điển 1.久别而生的怀念。