闊情 kuò qíng · khoát tình Hán Việt: khoát tình · Pinyin: kuò qíng Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 情 (tình)Pinyinkuò qíngHán Việtkhoát tìnhCấu tạo闊 + 情 · khoát + tình nghĩa thành phần: khoát + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 久别相念之情。Tân Hoa Tự Điển 1.久别相念之情。