闊斧 khoát phủ Hán Việt: khoát phủ Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 斧 (phủ)Hán Việtkhoát phủCấu tạo闊 + 斧 · khoát + phủ nghĩa thành phần: khoát + phủ Nghĩa EngCihui 闊斧 uòfǔ n. broad ax M:¹bǎ