闊朗 kuò lǎng · khoát lãng Hán Việt: khoát lãng · Pinyin: kuò lǎng Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 朗 (lãng)Pinyinkuò lǎngHán Việtkhoát lãngCấu tạo闊 + 朗 · khoát + lãng nghĩa thành phần: khoát + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宽广开朗。Tân Hoa Tự Điển 1.宽广开朗。