闊步
khoát bộ
Hán Việt: khoát bộ · Pinyin: kuò bù
Tổng quan
sải bước xoải bước; mạnh bước; bước dài; rảo bước。邁大步。 闊步前進。 rảo bước tiến về phía trước. 昂首闊步。 ngẩng cao đầu xoải bước
Nghĩa
Việt
- Cihui sải bước xoải bước; mạnh bước; bước dài; rảo bước。邁大步。 闊步前進。 rảo bước tiến về phía trước. 昂首闊步。 ngẩng cao đầu xoải bước
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大步走。如:「昂首闊步」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迈大步:~前进|昂首~。
Eng
- CC-CEDICT to stride forward
- Cihui to stride forward