闊灑灑 kuò sǎ sǎ · khoát sái sái Hán Việt: khoát sái sái · Pinyin: kuò sǎ sǎ Tổng quan Cấu tạo: 闊 (khoát) + 灑 (sái) + 灑 (sái)Pinyinkuò sǎ sǎHán Việtkhoát sái sáiCấu tạo闊 + 灑 + 灑 · khoát + sái + sái nghĩa thành phần: khoát + sái + sái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容举动大方,很阔气。Tân Hoa Tự Điển 1.形容举动大方,很阔气。